Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料想

liào xiǎng

料想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料想 trong tiếng Việt

  1. mong đợi
  2. phỏng đoán
  3. nghĩ (điều gì đó có khả năng)
Tra từ liên quan