料想 liào xiǎng 料想 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 料想 trong tiếng Việt mong đợiphỏng đoánnghĩ (điều gì đó có khả năng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan