Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料定

liào dìng

料定 là gì?

料定 [liào dìng] có nghĩa là chắc chắn; biết chắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料定 trong tiếng Việt

  1. chắc chắn
  2. biết chắc

Cách đọc và ghi nhớ 料定

料定 được đọc là liào dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chắc chắn; biết chắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan