Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料斗

liào dǒu

料斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料斗 trong tiếng Việt

máng ăn gia súc; phễu (giỏ đan)

Tra từ liên quan