Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
料号料號

liào hào

料号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 料号 trong tiếng Việt

mã linh kiện; mã nguyên liệu

Tra từ liên quan