Kết quả tra từ “敌众我寡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敌众我寡dí zhòng wǒ guǎ
địch đông ta ít (thành ngữ từ Mạnh Tử); bị áp đảo về số lượng; bị đánh bại vì đông người