Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “敌众我寡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
敌众我寡
dí zhòng wǒ guǎ

địch đông ta ít (thành ngữ từ Mạnh Tử); bị áp đảo về số lượng; bị đánh bại vì đông người

Thành ngữ