Kết quả tra từ “支吾其词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支吾其词zhī wú qí cí
(thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật; lảng tránh