Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攘袂

rǎng mèi

攘袂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攘袂 trong tiếng Việt

hành động quyết tâm, vung tay áo

Tra từ liên quan