Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攘羊

rǎng yáng

攘羊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攘羊 trong tiếng Việt

dắt về nhà cừu lạc của người khác

Tra từ liên quan