Kết quả tra từ “操之过急”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
操之过急cāo zhī guò jí
hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn; quá hấp tấp