Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二号电池二號電池

èr hào diàn chí

二号电池 là gì?

二号电池 [èr hào diàn chí] có nghĩa là pin cỡ C (Đài Loan); tương đương ở Trung Quốc: 三號電池|三号电池[san1 hao4 dian4 chi2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二号电池 trong tiếng Việt

  1. pin cỡ C (Đài Loan)
  2. tương đương ở Trung Quốc: 三號電池|三号电池[san1 hao4 dian4 chi2]

Cách đọc và ghi nhớ 二号电池

二号电池 được đọc là èr hào diàn chí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pin cỡ C (Đài Loan); tương đương ở Trung Quốc: 三號電池|三号电池[san1 hao4 dian4 chi2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan