Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二联式发票二聯式發票

èr lián shì fā piào

二联式发票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二联式发票 trong tiếng Việt

(Đài Loan) hoá đơn liên hai, một loại biên lai 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] cấp cho cá nhân hoặc tổ chức không có mã số thuế VAT

Tra từ liên quan