二胡 èr hú 二胡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二胡 trong tiếng Việt đàn nhị (nhạc cụ hai dây của Trung Quốc); LT:把[ba3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan