Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二聚体二聚體

èr jù tǐ

二聚体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二聚体 trong tiếng Việt

đime (hóa học)

Tra từ liên quan