二胎 là gì?
二胎 [èr tāi] có nghĩa là mang thai lần thứ hai.
Nghĩa của từ 二胎 trong tiếng Việt
mang thai lần thứ hai
Cách đọc và ghi nhớ 二胎
二胎 được đọc là èr tāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mang thai lần thứ hai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .