Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二胎

èr tāi

二胎 là gì?

二胎 [èr tāi] có nghĩa là mang thai lần thứ hai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二胎 trong tiếng Việt

mang thai lần thứ hai

Cách đọc và ghi nhớ 二胎

二胎 được đọc là èr tāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mang thai lần thứ hai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan