Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搬砖砸脚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
搬砖砸脚
bān zhuān zá jiǎo

tự làm tổn thương chính mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)

Thành ngữ