揪揪 là gì?
揪揪 [jiū jiu] có nghĩa là nhăn nheo; nhăn; phiền muộn; lo lắng; khó chịu.
Nghĩa của từ 揪揪 trong tiếng Việt
- nhăn nheo
- nhăn
- phiền muộn
- lo lắng
- khó chịu
Cách đọc và ghi nhớ 揪揪
揪揪 được đọc là jiū jiu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhăn nheo; nhăn; phiền muộn; lo lắng; khó chịu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .