Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揪揪

jiū jiu

揪揪 là gì?

揪揪 [jiū jiu] có nghĩa là nhăn nheo; nhăn; phiền muộn; lo lắng; khó chịu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揪揪 trong tiếng Việt

  1. nhăn nheo
  2. nhăn
  3. phiền muộn
  4. lo lắng
  5. khó chịu

Cách đọc và ghi nhớ 揪揪

揪揪 được đọc là jiū jiu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhăn nheo; nhăn; phiền muộn; lo lắng; khó chịu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan