Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揪辫子揪辮子

jiū biàn zi

揪辫子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揪辫子 trong tiếng Việt

nắm tóc của ai đó; chộp lấy điểm yếu; khai thác thiếu sót của đối thủ

Tra từ liên quan