Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揄扬揄揚

yú yáng

揄扬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揄扬 trong tiếng Việt

khen ngợi; tán dương; quảng bá; chủ trương

Tra từ liên quan