Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推翻

tuī fān

推翻 là gì?

推翻 [tuī fān] có nghĩa là lật đổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推翻 trong tiếng Việt

lật đổ

Cách đọc và ghi nhớ 推翻

推翻 được đọc là tuī fān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lật đổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan