Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推计推計

tuī jì

推计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推计 trong tiếng Việt

ước tính; suy diễn (bằng tính toán)

Tra từ liên quan