Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推脱推脫

tuī tuō

推脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推脱 trong tiếng Việt

trốn tránh; thoái thác

Tra từ liên quan