Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推行

tuī xíng

推行 là gì?

推行 [tuī xíng] có nghĩa là thực hiện; tiến hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推行 trong tiếng Việt

  1. thực hiện
  2. tiến hành

Cách đọc và ghi nhớ 推行

推行 được đọc là tuī xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực hiện; tiến hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan