推索 là gì?
推索 [tuī suǒ] có nghĩa là điều tra; xác minh.
Nghĩa của từ 推索 trong tiếng Việt
- điều tra
- xác minh
Cách đọc và ghi nhớ 推索
推索 được đọc là tuī suǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điều tra; xác minh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .