Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推移

tuī yí

推移 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推移 trong tiếng Việt

(thời gian) trôi qua hoặc đi qua; (tình hình) phát triển hoặc tiến triển

Tra từ liên quan