推移 tuī yí 推移 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 推移 trong tiếng Việt (thời gian) trôi qua hoặc đi qua; (tình hình) phát triển hoặc tiến triển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan