Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接送

jiē sòng

接送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接送 trong tiếng Việt

đưa đón; chở đi chở về

Tra từ liên quan