掖庭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
掖庭
nơi ở của phi tần và văn phòng hành chính
Giản thể掖庭
Phồn thể掖庭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng