Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掖庭

yè tíng

掖庭 là gì?

掖庭 [yè tíng] có nghĩa là nơi ở của phi tần và văn phòng hành chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掖庭 trong tiếng Việt

nơi ở của phi tần và văn phòng hành chính

Cách đọc và ghi nhớ 掖庭

掖庭 được đọc là yè tíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nơi ở của phi tần và văn phòng hành chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan