Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排箫排簫

pái xiāo

排箫 là gì?

排箫 [pái xiāo] có nghĩa là xem 簫|箫[xiao1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排箫 trong tiếng Việt

xem 簫|箫[xiao1]

Cách đọc và ghi nhớ 排箫

排箫 được đọc là pái xiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 簫|箫[xiao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan