Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排练排練

pái liàn

排练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排练 trong tiếng Việt

diễn tập; diễn tập (sự diễn tập)

Tra từ liên quan