Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排班

pái bān

排班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排班 trong tiếng Việt

sắp xếp (ca làm, chuyến, lớp học, v.v.) theo thứ tự

Tra từ liên quan