Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排空

pái kōng

排空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排空 trong tiếng Việt

rút hết; làm trống; xả (khí thải) ra không khí; bay vút lên trời

Tra từ liên quan