掌玺大臣掌璽大臣 zhǎng xǐ dà chén 掌玺大臣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掌玺大臣 trong tiếng Việt tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu); đại tể tướng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan