掌玺大臣
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
掌玺大臣
tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu); đại tể tướng
Giản thể掌玺大臣
Phồn thể掌璽大臣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng