Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌玺大臣掌璽大臣

zhǎng xǐ dà chén

掌玺大臣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌玺大臣 trong tiếng Việt

tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu); đại tể tướng

Tra từ liên quan