掌机掌機 zhǎng jī 掌机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掌机 trong tiếng Việt máy chơi game cầm tay 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan