掌握
nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận); thành thạo; biết rõ; hiểu rõ và biết cách sử dụng; trôi chảy
nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận); thành thạo; biết rõ; hiểu rõ và biết cách sử dụng; trôi chảy
掌握 thường mang nghĩa “Nắm vững”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “我想掌握汉语。” và chú ý vị trí của 掌握 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữTôi muốn nắm vững tiếng Trung.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.