Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌握

zhǎng wò

掌握 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌握 trong tiếng Việt

nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận); thành thạo; biết rõ; hiểu rõ và biết cách sử dụng; trôi chảy

Tra từ liên quan