Kết quả tra từ “捷足先登”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
捷足先登jié zú xiān dēng
chân nhanh thì leo lên trước (thành ngữ); chim dậy sớm bắt được sâu; người đến trước được phục vụ trước