Kết quả cho “捷足先登”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chân nhanh thì leo lên trước (thành ngữ); chim dậy sớm bắt được sâu; người đến trước được phục vụ trước
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chân nhanh thì leo lên trước (thành ngữ); chim dậy sớm bắt được sâu; người đến trước được phục vụ trước