Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍己救人捨己救人

shě jǐ jiù rén

舍己救人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍己救人 trong tiếng Việt

hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người; chủ nghĩa vị tha

Tra từ liên quan