Kết quả tra từ “舍己救人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
舍己救人shě jǐ jiù rén
hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người; chủ nghĩa vị tha