Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
振频振頻

zhèn pín

振频 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 振频 trong tiếng Việt

tần số rung động

Tra từ liên quan