捉奸捉姦 zhuō jiān 捉奸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捉奸 trong tiếng Việt bắt quả tang đôi tình nhân (ngoại tình, quan hệ tình dục trái phép) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan