Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捉奸捉姦

zhuō jiān

捉奸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捉奸 trong tiếng Việt

bắt quả tang đôi tình nhân (ngoại tình, quan hệ tình dục trái phép)

Tra từ liên quan