捉奸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
捉奸
bắt quả tang đôi tình nhân (ngoại tình, quan hệ tình dục trái phép)
Giản thể捉奸
Phồn thể捉姦
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng