振奋振奮 zhèn fèn 振奋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 振奋 trong tiếng Việt phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan