Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
振荡器振蕩器

zhèn dàng qì

振荡器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 振荡器 trong tiếng Việt

bộ dao động

Tra từ liên quan