Kết quả tra từ “振臂一呼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
振臂一呼zhèn bì yī hū
(thành ngữ) kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ