Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨斗挨鬥

ái dòu

挨斗 là gì?

挨斗 [ái dòu] có nghĩa là bị phê bình; bị lên án.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨斗 trong tiếng Việt

  1. bị phê bình
  2. bị lên án

Cách đọc và ghi nhớ 挨斗

挨斗 được đọc là ái dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị phê bình; bị lên án”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan