挨门挨户
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挨门挨户
xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]
Giản thể挨门挨户
Phồn thể挨門挨戶
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng