Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨门挨門

āi mén

挨门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨门 trong tiếng Việt

từ cửa này sang cửa khác, từng cái một

Tra từ liên quan