Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wǎn

挽 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挽 trong tiếng Việt

kéo; kéo (xe hoặc cung); xắn; cuộn; mang trên cánh tay; thương tiếc người đã mất; (nghĩa bóng) kéo lại; hồi phục

Tra từ liên quan