Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèi

慰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慰 trong tiếng Việt

an ủi; phân ưu; trấn an

Tra từ liên quan