Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “指挥有方,人人乐从”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
指挥有方,人人乐从
zhǐ huī yǒu fāng , rén rén lè cóng

Chỉ huy khéo léo, mọi người vui vẻ tuân theo. (thành ngữ)

Thành ngữ