Kết quả tra từ “拿着鸡毛当令箭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿着鸡毛当令箭ná zhe jī máo dàng lìng jiàn
giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền