Kết quả tra từ “拾级而上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拾级而上shè jí ér shàng
đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang (thành ngữ)