Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拐点拐點

guǎi diǎn

拐点 là gì?

拐点 [guǎi diǎn] có nghĩa là bước ngoặt; điểm gãy; điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拐点 trong tiếng Việt

  1. bước ngoặt
  2. điểm gãy
  3. điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)

Cách đọc và ghi nhớ 拐点

拐点 được đọc là guǎi diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bước ngoặt; điểm gãy; điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan